Hanzi Writer

Cách viết 圬 (wū) — ý nghĩa “Trát tường, thợ nề”

6 nét Bộ thủ: 土

圬 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trát tường, thợ nề". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圬工 (wū gōng), 圬者 (wū zhě), 抹圬 (mǒ wū).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 圬 - wū

Luyện viết 圬 (wū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trát tường, thợ nề.

Hán tự
Pinyinwū (wu)
Ý nghĩaTrát tường, thợ nề
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

圬 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và chữ 亏 (vốn là hình cái cuốc) ở bên phải. Ban đầu, 圬 mô tả việc dùng cuốc trộn đất với nước để trát tường, về sau chỉ nghề thợ nề hoặc hành động trát tường. Hình dạng hiện đại gợi ra việc dùng tay miết lớp vữa trên nền đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ xây dùng cuốc (亏) trộn đất (土) rồi miết lên tường để trát, tạo nên chữ 圬.

wū gōng
Công tác xây nề, thợ xây
wū zhě
Thợ nề, thợ trát tường
mǒ wū
Trát tường

他在做圬工活。

tā zài zuò wū gōng huó

Anh ấy đang làm công việc thợ nề.

圬者正在粉刷墙壁。

wū zhě zhèng zài fěn shuā qiáng bì

Thợ nề đang quét vôi trát tường.

墙面需要抹圬。

qiáng miàn xū yào mǒ wū

Mặt tường cần được trát vữa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 圬 - wū

Luyện viết 圬 (wū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 圬

圬 gồm bộ 土 (đất) và 亏 (cuốc). Sự kết hợp này gợi tả việc dùng cuốc xới đất, trộn vữa để trát tường, từ đó chỉ nghề thợ nề hoặc hành động trát tường. Bộ 土 nhấn mạnh vật liệu là đất, còn 亏 bổ sung ý nghĩa công cụ.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 6 nét khác