惯 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quen, thói quen, nuông chiều". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 习惯 (xí guàn), 惯例 (guàn lì), 惯用 (guàn yòng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 惯 (guàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
惯 có nghĩa là Quen, thói quen, nuông chiều.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 惯 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
惯 (guàn) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và phần bên phải là 贯 (guàn) có nghĩa là xuyên qua, xâu chuỗi. Hình ảnh gốc thể hiện một trái tim được xâu chuỗi bởi thói quen, tức là những hành vi lặp đi lặp lại trở thành một phần của tâm hồn. Ban đầu, chữ này mang ý nghĩa 'quen thuộc, thành thói', sau đó mở rộng sang 'nuông chiều' vì sự quen thuộc dẫn đến sự chiều chuộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) bị xâu qua bởi một sợi dây (贯) — mỗi lần lặp lại một hành động, sợi dây thắt chặt hơn, tạo thành thói quen khó bỏ.
我习惯早起。
wǒ xí guàn zǎo qǐ
Tôi có thói quen dậy sớm.
这是公司的惯例。
zhè shì gōng sī de guàn lì
Đây là thông lệ của công ty.
这是他的惯用手。
zhè shì tā de guàn yòng shǒu
Đây là tay thuận của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 惯 gồm bộ 忄 (trái tim) và 贯 (xuyên qua). Bộ 忄 cho thấy thói quen liên quan đến cảm xúc và tâm lý, trong khi 贯 thể hiện sự lặp đi lặp lại xuyên suốt. Kết hợp lại, nó gợi ý rằng thói quen là những hành vi được 'khắc sâu' vào tâm hồn qua thời gian, giống như một sợi dây xuyên qua trái tim.