圩 (wéi/xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đê / Chợ phiên". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 圩堤 (wéi dī), 圩子 (wéi zǐ), 圩场 (xū cháng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圩 (wéi/xū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圩 có nghĩa là Đê / Chợ phiên.
Đây là chữ đa âm, các đọc: wéi, xū.
圩 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (thổ, đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai và phần 于 (vu) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 圩 chỉ vùng đất được đắp cao để chống lũ, thường thấy ở vùng sông nước Trung Quốc. Dần dần, nó còn chỉ khu dân cư hoặc chợ họp trên vùng đất đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đê (圩) được đắp bằng đất (土) cao lên, bên trên có người đang giơ tay vẫy (于) gọi nhau đi họp chợ phiên.
洪水上涨,村民们正自发地加固河边的圩堤。
hóng shuǐ shàng zhǎng cūn mín men zhèng zì fā dì jiā gù hé biān de wéi dī
Nước lũ dâng cao, dân làng đang tự nguyện gia cố đê bao ven sông.
那个古老的村落四周环绕着坚固的圩子。
nà ge gǔ lǎo de cūn luò sì zhōu huán rào zhe jiān gù de wéi zǐ
Ngôi làng cổ đó được bao quanh bởi những tường bao kiên cố.
南方的乡镇经常有定期举办的圩场贸易。
nán fāng de xiāng zhèn jīng cháng yǒu dìng qī jǔ bàn de xū cháng mào yì
Các thị trấn ở miền Nam thường có các buổi họp chợ phiên định kỳ.
农民们挑着农产品去镇上赶圩,热闹极了。
nóng mín men tiāo zhe nóng chǎn pǐn qù zhèn shàng gǎn wéi rè nào jí le
Những người nông dân gánh nông sản đi họp chợ phiên trên thị trấn, vô cùng náo nhiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
圩 gồm bộ 土 (thổ) đứng trước và chữ 于 (vu) đứng sau. Bộ 土 chỉ đất, thể hiện ý nghĩa liên quan đến đất đai, còn 于 vừa cho âm đọc gần với 'vu' vừa gợi hình ảnh một người đang giơ tay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa vùng đất được đắp cao, nơi con người tụ họp.