土 (tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất". Nó có 3 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 土地 (tǔ dì), 土豆 (tǔ dòu), 泥土 (ní tǔ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 土 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 土 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 土 (tǔ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
土 có nghĩa là Đất.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 土 thuộc mức trung cấp.
土 là một chữ tượng hình, hình dạng ban đầu của nó mô tả một gò đất nhô lên trên mặt đất, với vạch ngang ở trên là bề mặt đất, vạch dọc ở giữa là cây cối hoặc vật thể mọc lên từ đất, và vạch ngang dưới là lớp đất bên dưới. Qua thời gian, chữ này đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại, gồm một vạch ngang trên, một vạch dọc xuyên qua, và một vạch ngang ngắn ở dưới, tượng trưng cho đất đai và sự màu mỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh đất nhỏ với một cái cây mọc lên giữa, vạch ngang trên là mặt đất, vạch dọc là thân cây, và vạch ngang dưới là rễ cây bám sâu trong lòng đất.
这片土地很肥沃。
zhè piàn tǔ dì hěn féi wò
Mảnh đất này rất màu mỡ.
我喜欢吃土豆。
wǒ xǐ huān chī tǔ dòu
Tôi thích ăn khoai tây.
泥土里有种子。
ní tǔ lǐ yǒu zhǒng zi
Trong đất có hạt giống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 土 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 土 gồm ba nét: nét ngang trên, nét dọc xuyên qua, và nét ngang ngắn dưới. Hình dạng này mô phỏng một gò đất hoặc lớp đất với cây cối mọc lên, thể hiện ý nghĩa đất đai. Nét ngang trên tượng trưng cho bề mặt đất, nét dọc là cây cối hoặc vật thể, và nét ngang dưới là lớp đất sâu hơn.