圮 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sụp đổ, đổ nát". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坍圮 (tān pǐ), 毁圮 (huǐ pǐ), 倾圮 (qīng pǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圮 (pǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圮 có nghĩa là Sụp đổ, đổ nát.
圮 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, và phần 圮 (pǐ) bên phải biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả sự sụp đổ của tường đất hoặc công trình xây dựng, thường do thời gian hoặc thiên tai gây ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường đất (土) đang nứt nẻ và sụp xuống, tạo thành một lỗ hổng lớn (giống hình 圮) – đó là lúc công trình đổ nát (圮).
老房子已经坍圮了。
lǎo fáng zi yǐ jīng tān pǐ le
Ngôi nhà cũ đã bị đổ nát.
桥梁在战争中毁圮。
qiáo liáng zài zhàn zhēng zhōng huǐ pǐ
Cây cầu đã bị phá hủy trong chiến tranh.
围墙发生了倾圮。
wéi qiáng fā shēng le qīng pǐ
Tường bao đã bị sụp đổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圮 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái, thể hiện rằng sự sụp đổ này liên quan đến đất đai hoặc công trình xây dựng bằng đất. Phần bên phải là 圮 (pǐ), vừa cho biết âm đọc, vừa gợi hình ảnh một vật thể đang vỡ vụn, sụp xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa đổ nát, sụp đổ.