Hanzi Writer

Cách viết 习 (xí) — ý nghĩa “Học; tập; thói quen”

Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 乙

习 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Học; tập; thói quen". Nó có 3 nét, bộ thủ là 乙, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 学习 (xué xí), 习惯 (xí guàn), 练习 (liàn xí).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 习 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 习 - xí

Luyện viết 习 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 习 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xí) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Học; tập; thói quen.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxí (xi)
Ý nghĩaHọc; tập; thói quen
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

习 (xí) originally depicted a bird learning to fly, with a small wing (羽) above and a sun (日) below, symbolizing repeated practice under daylight. Over time, the sun simplified into a dot and a stroke, evolving into the modern form with the radical 乙 (yǐ), which suggests a bending or winding motion, like a bird's flight path.

💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a baby bird (羽) flapping its wings every morning under the sun (日) to practice flying—that's 习, meaning 'practice' or 'habit'.

xué xí
Học tập
xí guàn
Thói quen; tập quán
liàn xí
Luyện tập

我每天在学校学习汉语。

wǒ měi tiān zài xué xiào xué xí hàn yǔ

Mỗi ngày tôi đều học tiếng Trung ở trường.

我习惯早上六点起床。

wǒ xí guàn zǎo shàng liù diǎn qǐ chuáng

Tôi có thói quen thức dậy lúc 6 giờ sáng.

请多做一些语法练习。

qǐng duō zuò yī xiē yǔ fǎ liàn xí

Hãy làm thêm một số bài tập ngữ pháp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 3
5
1
miē 2
Luyện tập thứ tự nét cho 习 - xí

Luyện viết 习 (xí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 习 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 习

Chữ 习 ban đầu gồm 羽 (lông vũ) và 日 (mặt trời), tượng trưng cho chim non tập bay mỗi sáng. Ngày nay, phần trên là 羽 đơn giản hóa thành nét ngang và nét phẩy, phần dưới là nét móc của bộ 乙. Sự kết hợp này nhắc nhở rằng học tập là lặp đi lặp lại như chim vỗ cánh.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 乙

Hán tự 3 nét khác