圯 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầu (từ cổ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圯上 (yí shàng), 圯桥 (yí qiáo), 圯下 (yí xià).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圯 (yí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圯 có nghĩa là Cầu (từ cổ).
圯 là một chữ Hán cổ, có nghĩa là cây cầu. Chữ này thuộc bộ 土 (thổ, đất) và phần còn lại là 巳 (tỵ, con rắn). Hình dạng chữ gợi tả một cây cầu bằng đất hoặc đá bắc qua sông, nơi con rắn có thể bò qua. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong điển tích '圯上老人' (ông già trên cầu) – câu chuyện về Trương Lương nhận binh thư từ Hoàng Thạch Công.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu bằng đất (土) có một con rắn (巳) đang bò ngang qua, đó chính là chữ 圯.
他在圯上遇到老人。
tā zài yí shàng yù dào lǎo rén
Anh ấy gặp một ông lão trên cầu.
这是一个古老的圯桥。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de yí qiáo
Đây là một cây cầu cổ xưa.
鞋子掉到了圯下。
xié zi diào dào le yí xià
Giày bị rơi xuống dưới chân cầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圯 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 巳 (con rắn) ở bên phải. Bộ 土 cho thấy cầu được làm từ đất hoặc đá, còn 巳 có thể tượng trưng cho hình dáng uốn lượn của cầu hoặc sự linh hoạt. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cây cầu vững chắc trên đất, nơi con rắn có thể di chuyển.