喝 (hē/hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "uống". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 喝水 (hē shuǐ), 喝酒 (hē jiǔ), 喝彩 (hè cǎi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喝 (hē/hè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喝 có nghĩa là uống.
Đây là chữ đa âm, các đọc: hē, hè.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 喝 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
喝 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 曷 (hé) bên phải. 曷 là hình ảnh một người đang há miệng kêu gào, kết hợp với bộ 口 nhấn mạnh hành động phát ra âm thanh từ miệng. Ban đầu, 喝 có nghĩa là 'hét lên, kêu to', sau này chuyển thành nghĩa 'uống' khi dùng với nước hoặc chất lỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở to miệng (口) để uống nước, và bên phải là hình ảnh chiếc mũ (曷) rơi xuống khi anh ta ngửa cổ uống – tạo thành 喝.
运动之后要及时喝水,补充流失的水分。
yùn dòng zhī hòu yào jí shí hē shuǐ bǔ chōng liú shī de shuǐ fèn
Sau khi vận động cần uống nước kịp thời để bổ sung lượng nước đã mất.
为了健康,医生建议他尽量少喝酒。
wèi le jiàn kāng yī shēng jiàn yì tā jǐn liàng shǎo hē jiǔ
Vì sức khỏe, bác sĩ khuyên anh ấy nên cố gắng uống ít rượu lại.
台下观众纷纷为演员精彩的表演大声喝彩。
tái xià guān zhòng fēn fēn wèi yǎn yuán jīng cǎi de biǎo yǎn dà shēng hè cǎi
Khán giả dưới sân khấu đồng loạt vỗ tay tán thưởng nồng nhiệt cho màn biểu diễn xuất sắc của diễn viên.
法律绝不允许通过暴力恐喝来非法获取财物。
fǎ lǜ jué bù yǔn xǔ tōng guò bào lì kǒng hē lái fēi fǎ huò qǔ cái wù
Pháp luật tuyệt đối không cho phép chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp thông qua bạo lực và đe dọa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喝 gồm bộ 口 (miệng) và 曷 (hé). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 曷 trong quá khứ có nghĩa là 'hét, kêu'. Khi kết hợp, nó miêu tả hành động mở miệng để đưa chất lỏng vào, vì vậy nghĩa gốc là 'uống'. Dần dần, nghĩa này được dùng phổ biến hơn và trở thành 'uống'.