酒 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rượu.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喝酒 (hē jiǔ), 啤酒 (pí jiǔ), 酒店 (jiǔ diàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酒 (jiǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酒 có nghĩa là Rượu..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 酒 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
酒 (jiǔ) là chữ tượng hình kết hợp bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và bộ 酉 (dậu, bình rượu) bên phải. Bộ 酉 vốn là hình ảnh một chiếc bình gốm cổ có nắp, dùng để ủ rượu. Kết hợp với bộ thủy (nước) tạo nên ý nghĩa 'chất lỏng trong bình', tức là rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bình gốm to (酉) đang chảy ra dòng nước (氵) thơm nồng – đó là rượu ngon!
我不喜欢喝酒。
wǒ bù xǐ huān hē jiǔ
Tôi không thích uống rượu.
他喜欢喝啤酒。
tā xǐ huān hē pí jiǔ
Anh ấy thích uống bia.
我们住在这家酒店。
wǒ men zhù zài zhè jiā jiǔ diàn
Chúng tôi ở khách sạn này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酒 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái và bộ 酉 (dậu) bên phải. Bộ 氵 chỉ chất lỏng, bộ 酉 là hình ảnh bình rượu cổ. Sự kết hợp này gợi tả rượu là chất lỏng được ủ trong bình, rất dễ hình dung.