恐 (kǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sợ hãi, e rằng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恐怕 (kǒng pà), 恐怖 (kǒng bù), 恐惧 (kǒng jù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恐 (kǒng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恐 có nghĩa là Sợ hãi, e rằng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 恐 thuộc mức trung cấp.
恐 là chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và phần 巩 (gǒng) biểu thị âm đọc. 巩 vốn là hình ảnh hai tay nâng một vật, gợi liên tưởng đến sự lo lắng, giữ gìn cẩn thận. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sợ hãi' xuất phát từ trái tim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ôm chặt trái tim (心) vì sợ hãi khi nghe tin dữ, và bàn tay (巩) run rẩy nâng niu trái tim ấy.
恐怕明天会下雨。
kǒng pà míng tiān huì xià yǔ
E là ngày mai sẽ mưa.
这个电影很恐怖。
zhè ge diàn yǐng hěn kǒng bù
Bộ phim này rất kinh dị.
他心里充满恐惧。
tā xīn lǐ chōng mǎn kǒng jù
Trong lòng anh ấy tràn đầy sợ hãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恐 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới, biểu thị cảm xúc, và phần 巩 ở trên vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh hai tay nâng giữ. Trái tim là nơi trú ngụ của cảm xúc, nên khi kết hợp với hình ảnh nâng giữ, ta hiểu là sự lo lắng, sợ hãi đang được giữ chặt trong lòng.