宰 (zǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tể trị, mổ thịt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 主宰 (zhǔ zǎi), 宰杀 (zǎi shā), 宰相 (zǎi xiàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宰 (zǎi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宰 có nghĩa là Tể trị, mổ thịt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 宰 thuộc mức trung cấp.
宰 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 辛 (dao khắc hình phạt). Ban đầu, 宰 mô tả người hầu trong nhà lo việc nấu nướng và mổ thịt, sau đó nghĩa mở rộng thành người quản lý, cai trị. Hình ảnh mái nhà che chở cho con dao thể hiện quyền lực và trách nhiệm trong gia đình hoặc quốc gia.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà (宀) cầm dao (辛) để mổ thịt cho cả nhà ăn, rồi trở thành người cai quản mọi việc trong nhà.
命运由自己主宰。
mìng yùn yóu zì jǐ zhǔ zǎi
Vận mệnh do chính mình làm chủ.
厨师在宰杀鱼。
chú shī zài zǎi shā yú
Đầu bếp đang làm thịt cá.
宰相的权力很大。
zǎi xiàng de quán lì hěn dà
Quyền lực của Tể tướng rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
宰 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 辛 (dao khắc hình phạt) ở dưới. Bộ 宀 biểu thị không gian hoặc quyền lực, còn 辛 là công cụ dùng để mổ xẻ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người quản lý trong nhà, vừa lo việc bếp núc vừa nắm quyền cai trị.