宴 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yến tiệc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宴会 (yàn huì), 晚宴 (wǎn yàn), 婚宴 (hūn yàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宴 (yàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宴 có nghĩa là Yến tiệc.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 宴 thuộc mức trung cấp.
宴 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi chốn, và chữ 妟 (yàn) phía dưới, vốn là hình ảnh một người phụ nữ ngồi thư giãn dưới mái nhà. Ý nghĩa gốc là nơi tụ họp, ăn uống vui vẻ dưới mái nhà, dần dần chuyển thành nghĩa 'yến tiệc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) ngồi dưới mái nhà (宀) cùng với mặt trời (日) chiếu sáng, đang thưởng thức một bữa tiệc ấm cúng – đó là 宴.
宴会开始了。
yàn huì kāi shǐ le
Bữa tiệc đã bắt đầu.
晚宴很丰盛。
wǎn yàn hěn fēng shèng
Bữa tiệc tối rất thịnh soạn.
婚宴在酒店举行。
hūn yàn zài jiǔ diàn jǔ xíng
Tiệc cưới được tổ chức tại khách sạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宴 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi chốn, và phần dưới là 妟, kết hợp từ 女 (người phụ nữ) và 日 (mặt trời). Hình ảnh này gợi lên cảnh mọi người tụ họp dưới mái nhà, cùng ăn uống và vui vẻ, từ đó hình thành nghĩa 'yến tiệc'.