Hanzi Writer

Cách viết 挂 (guà) — ý nghĩa “Treo, móc”

guà Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 扌

挂 (guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Treo, móc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挂号 (guà hào), 挂电话 (guà diàn huà), 挂衣服 (guà yī fú).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 挂 - guà

Luyện viết 挂 (guà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Treo, móc.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinguà (gua)
Ý nghĩaTreo, móc
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4/5

挂 (guà) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) và chữ 圭 (guī), vốn là một loại ngọc quý hình trụ dài. Ban đầu, chữ này mang nghĩa là treo một vật gì đó lên, và bộ thủ tay (扌) thể hiện hành động dùng tay để treo. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ việc treo, móc bất kỳ vật gì, và cũng được dùng trong các ngữ cảnh như treo điện thoại (cúp máy) hay đăng ký (treo tên).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một viên ngọc quý (圭) và treo nó lên móc, tạo thành chữ 挂 — hành động treo một vật có giá trị lên cao.

guà hào
Đăng ký (khám bệnh), gửi bảo đảm
guà diàn huà
Cúp máy, gác máy
guà yī fú
Treo quần áo

我要去医院挂号。

wǒ yào qù yī yuàn guà hào

Tôi đi bệnh viện để đăng ký khám bệnh.

他已经挂电话了。

tā yǐ jīng guà diàn huà le

Anh ấy đã cúp máy rồi.

这根绳子可以用来挂衣服。

zhè gēn shéng zi kě yǐ yòng lái guà yī fú 。

Sợi dây này có thể dùng để treo quần áo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guà 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 挂 - guà

Luyện viết 挂 (guà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 挂

Chữ 挂 được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và 圭 (một loại ngọc). Bộ thủ tay cho thấy hành động dùng tay, còn 圭 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa tượng trưng cho vật được treo. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay treo một vật gì đó lên, phản ánh đúng nghĩa 'treo, móc'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác