话 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời nói, câu chuyện". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 说话 (shuō huà), 电话 (diàn huà), 笑话 (xiào huà).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 话 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 话 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 话 (huà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
话 có nghĩa là Lời nói, câu chuyện.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 话 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
话 (huà) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 舌 (shé, lưỡi) bên phải. Bộ 讠 là dạng rút gọn của 言 (yán, lời nói), tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng. Phần 舌 (lưỡi) chỉ rõ bộ phận tạo ra lời nói. Kết hợp lại, 话 mang ý nghĩa 'lời nói phát ra từ lưỡi', thể hiện sự giao tiếp bằng ngôn ngữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lưỡi (舌) đang thè ra để nói chuyện, và bên cạnh có một làn khói (讠) bay ra từ miệng, đó là lời nói (话) đang được phát ra!
请不要说话。
qǐng bú yào shuō huà
Xin đừng nói chuyện.
我给你打电话。
wǒ gěi nǐ dǎ diàn huà
Tôi gọi điện thoại cho bạn.
他讲了一个笑话。
tā jiǎng le yí gè xiào huà
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 话 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 话 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái và 舌 (lưỡi) bên phải. Bộ 讠 là hình tượng của lời nói, còn 舌 là bộ phận tạo ra âm thanh. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng lời nói được hình thành từ hoạt động của lưỡi, giúp người học dễ liên tưởng đến ý nghĩa 'lời nói'.