Hanzi Writer

Cách viết 诞 (dàn) — ý nghĩa “Đản sinh, ra đời, viển vông”

dàn Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 讠

诞 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đản sinh, ra đời, viển vông". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圣诞 (shèng dàn), 诞生 (dàn shēng), 荒诞 (huāng dàn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诞 - dàn

Luyện viết 诞 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đản sinh, ra đời, viển vông.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindàn (dan)
Ý nghĩaĐản sinh, ra đời, viển vông
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.4/5

诞 kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và 延 (kéo dài, mở rộng). Nghĩa gốc là 'nói rộng ra, phóng đại', từ đó chuyển thành 'sinh ra' (vì khi sinh, sự sống được mở rộng).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với một cánh tay kéo dài ra (延) để đón em bé mới chào đời – đó là lễ Giáng sinh (圣诞).

shèng dàn
Giáng sinh
dàn shēng
Ra đời, đản sinh
huāng dàn
Hoang đường / Kỳ quặc.

圣诞节快乐!

shèng dàn jié kuài lè

Giáng sinh vui vẻ!

一个新生命诞生了。

yí gè xīn shēng mìng dàn shēng le

Một sinh mạng mới đã chào đời.

这个故事很荒诞。

zhè ge gù shì hěn huāng dàn

Câu chuyện này rất hoang đường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dàn 8
jiǎng 6
huì 6
ōu 6
Luyện tập thứ tự nét cho 诞 - dàn

Luyện viết 诞 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诞

诞 gồm bộ 讠 (lời nói) bên trái và 延 (kéo dài) bên phải. Ban đầu nó mang nghĩa 'nói phóng đại', nhưng về sau được dùng để chỉ sự 'sinh ra' – khi một sinh mệnh mới kéo dài sự sống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'phát sinh, khai sinh'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 8 nét khác