带 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mang / Đem theo / Dây đai". Nó có 9 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 带来 (dài lái), 皮带 (pí dài), 热带 (rè dài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 带 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 带 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 带 (dài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
带 có nghĩa là Mang / Đem theo / Dây đai.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 带 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
带 là dạng đơn giản hóa của 帶, kết hợp bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và phần trên tượng trưng cho một chiếc đai quấn quanh eo với các tua rủ xuống. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc thắt lưng bằng vải, qua thời gian nghĩa mở rộng thành 'mang theo' vì người xưa thường đeo đồ vật vào dây lưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang thắt một chiếc đai (带) quanh eo, phía trên có móc treo đồ, phía dưới là dải vải rủ xuống (巾) – chiếc đai đó 'mang theo' mọi thứ bạn cần!
他今天带来了一本非常有意思的科幻小说。
tā jīn tiān dài lái le yī běn fēi cháng yǒu yì si de kē huàn xiǎo shuō 。
Hôm nay anh ấy mang đến một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng rất thú vị.
他的皮带是黑色的。
tā de pí dài shì hēi sè de
Thắt lưng của anh ấy màu đen.
这里是热带地区。
zhè lǐ shì rè dài dì qū
Đây là khu vực nhiệt đới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 带 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 带 gồm phần trên là hình tượng trưng cho dây đai hoặc vật được buộc, phần dưới là bộ 巾 (khăn vải). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa gốc là 'dây đai bằng vải', sau đó mở rộng thành động từ 'mang theo' vì người ta thường đeo đồ vật vào dây lưng.