Hanzi Writer

Cách viết 皮 (pí) — ý nghĩa “Da, vỏ, bì”

Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 皮

皮 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Da, vỏ, bì". Nó có 5 nét, bộ thủ là 皮, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皮肤 (pí fū), 皮鞋 (pí xié), 果皮 (guǒ pí).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 皮 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 皮 - pí

Luyện viết 皮 (pí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pí) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Da, vỏ, bì.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpí (pi)
Ý nghĩaDa, vỏ, bì
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.3/5

Chữ 皮 (pí) ban đầu là hình ảnh một bàn tay (又) đang lột da (革) khỏi con vật. Theo thời gian, nó đơn giản hóa thành hình dạng hiện tại: phần trên là hình da thú với các đường vân, phần dưới là bàn tay. Vì vậy, 皮 mang ý nghĩa 'da, vỏ' - thứ bao bọc bên ngoài cơ thể hoặc trái cây.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (phần dưới) đang cầm một miếng da thú có lông (phần trên) - đó là 皮, lớp da bên ngoài.

pí fū
Da
pí xié
Giày da
guǒ pí
Vỏ trái cây

他的皮肤很好。

tā de pí fū hěn hǎo

Da của anh ấy rất đẹp.

我买了一双皮鞋。

wǒ mǎi le yī shuāng pí xié

Tôi đã mua một đôi giày da.

不要乱扔果皮。

bú yào luàn rēng guǒ pí

Đừng vứt vỏ trái cây bừa bãi.

Luyện tập thứ tự nét cho 皮 - pí

Luyện viết 皮 (pí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皮

Chữ 皮 gồm hai phần: phần trên là hình tượng trưng cho tấm da với các đường vân, phần dưới là bộ 又 (hựu) nghĩa là bàn tay. Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng tay lột da, từ đó mang nghĩa 'da, vỏ'. Cách nhớ: bàn tay (又) đang cầm tấm da (phần trên) sẽ tạo thành 皮.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 皮

Hán tự 5 nét khác