Hanzi Writer

Cách viết 措 (cuò) — ý nghĩa “Sắp xếp, xử lý”

cuò Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 扌

措 (cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sắp xếp, xử lý". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 措施 (cuò shī), 措辞 (cuò cí), 惊慌失措 (jīng huāng shī cuò).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 措 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 措 - cuò

Luyện viết 措 (cuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 措 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sắp xếp, xử lý.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincuò (cuo)
Ý nghĩaSắp xếp, xử lý
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

措 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 昔 (quá khứ, xưa) bên phải. 昔 ban đầu vẽ mặt trời (日) dưới các vệt sáng (代表 ánh nắng), gợi ý 'ngày đã qua'. Ghép với tay, 措 mang nghĩa 'dùng tay xử lý việc đã qua', từ đó chuyển thành 'sắp xếp, xử lý' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) sắp xếp lại những kỷ niệm xưa (昔) thành một cuốn album gọn gàng – đó là '措', hành động sắp xếp và xử lý.

cuò shī
Biện pháp
cuò cí
Cách dùng từ, diễn đạt
jīng huāng shī cuò
hoảng hốt mất bình tĩnh, cuống quýt

我们要采取措施。

wǒ men yào cǎi qǔ cuò shī

Chúng ta cần thực hiện các biện pháp.

他的措辞很委婉。

tā de cuò cí hěn wěi wǎn

Cách diễn đạt của anh ấy rất khéo léo và uyển chuyển.

别惊慌失措。

bié jīng huāng shī cuò

Đừng hoảng loạn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cuò 11
bài 9
kuò 9
shì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 措 - cuò

Luyện viết 措 (cuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 措 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 措

措 gồm bộ 扌 (tay) và 昔 (xưa). Tay tượng trưng cho hành động, còn 昔 gợi ý về việc đã qua. Kết hợp lại, 措 mang ý nghĩa 'dùng tay xử lý, sắp xếp những việc (có thể là việc cũ) cho phù hợp'. Ví dụ, '措施' là biện pháp xử lý, '措辞' là sắp xếp lời lẽ.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 11 nét khác