施 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thi hành, thực hiện, bón (phân)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 施工 (shī gōng), 设施 (shè shī), 措施 (cuò shī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 施 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 施 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 施 (shī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
施 có nghĩa là Thi hành, thực hiện, bón (phân).
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 施 thuộc mức trung cấp.
施 (shī) gồm bộ 方 (phương, hướng) ở bên trái và 㫃 (cờ) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một lá cờ đang tung bay, tượng trưng cho việc truyền đạt mệnh lệnh hoặc hướng dẫn. Dần dần, nó mang nghĩa 'thực hiện' hoặc 'ban bố'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm lá cờ (方) chỉ huy đội quân thực hiện (施) một cuộc diễu hành, vẫy cờ để truyền lệnh.
前面在施工。
qián miàn zài shī gōng
Phía trước đang thi công.
这里的设施很好。
zhè lǐ de shè shī hěn hǎo
Cơ sở vật chất ở đây rất tốt.
采取有效措施。
cǎi qǔ yǒu xiào cuò shī
Áp dụng các biện pháp hiệu quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 施 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 施 gồm bộ 方 (phương, hướng) và phần 㫃 (cờ). Bộ 方 gợi ý về hướng đi, còn 㫃 tượng trưng cho cờ xí. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một lá cờ được sử dụng để chỉ huy hoặc truyền đạt mệnh lệnh, từ đó mang nghĩa 'thực hiện' hoặc 'ban bố'.