Hanzi Writer

Cách viết 惊 (jīng) — ý nghĩa “kinh ngạc, hoảng sợ”

jīng Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 忄

惊 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh ngạc, hoảng sợ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃惊 (chī jīng), 惊喜 (jīng xǐ), 惊人 (jīng rén).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 惊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 惊 - jīng

Luyện viết 惊 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jīng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là kinh ngạc, hoảng sợ.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjīng (jing)
Ý nghĩakinh ngạc, hoảng sợ
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

惊 là dạng đơn giản hóa của 驚, kết hợp 敬 (kính trọng) làm phần âm và 馬 (ngựa) làm phần nghĩa, gợi ý ngựa hoảng sợ. Dạng đơn giản hóa dùng 忄 (trái tim) để nhấn mạnh cảm xúc bên trong, cùng với 京 (kinh đô) làm phần âm gần giống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang đập thình thịch khi nghe tin kinh đô (京) có biến cố lớn, khiến bạn kinh ngạc và hoảng sợ.

chī jīng
kinh ngạc, giật mình
jīng xǐ
kinh ngạc và vui mừng, bất ngờ thú vị
jīng rén
kinh ngạc, đáng kinh ngạc

听到这个消息我很吃惊。

tīng dào zhè ge xiāo xī wǒ hěn chī jīng

Nghe tin này tôi rất ngạc nhiên.

这是一个大惊喜。

zhè shì yí gè dà jīng xǐ

Đây là một bất ngờ lớn.

他的进步非常惊人。

tā de jìn bù fēi cháng jīng rén

Tiến bộ của anh ấy rất đáng kinh ngạc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jīng 11
xún 9
shì 9
huǎng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 惊 - jīng

Luyện viết 惊 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 惊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 惊

Chữ 惊 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái, biểu thị cảm xúc, và 京 (kinh đô) bên phải, vừa là phần âm vừa gợi ý về sự kiện lớn ở kinh thành. Sự kết hợp này diễn tả sự rung động mạnh của trái tim khi nghe tin tức gây sốc.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 11 nét khác