慌 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoảng hốt, cuống quýt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 慌张 (huāng zhāng), 别慌 (bié huāng), 心慌 (xīn huāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慌 (huāng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慌 có nghĩa là Hoảng hốt, cuống quýt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 慌 thuộc mức trung cấp.
慌 (huāng) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 荒 (huāng, hoang vu). 荒 có nghĩa là đất hoang, hoang vắng, kết hợp với trái tim tạo nên ý nghĩa 'trái tim hoang vắng, lo sợ' - khi ta hoảng hốt, lòng ta như bị bỏ trống, không yên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa cánh đồng hoang vắng, tim đập thình thịch vì sợ hãi - đó là lúc bạn cảm thấy 'hoảng hốt' (慌).
考试时不要慌张。
kǎo shì shí bú yào huāng zhāng
Đừng hốt hoảng khi đi thi.
别慌,慢慢说。
bié huāng màn màn shuō
Đừng hoảng, cứ thong thả nói.
遇到突发情况时,首先要冷静,不要心慌。
yù dào tū fā qíng kuàng shí , shǒu xiān yào lěng jìng , bú yào xīn huāng 。
Khi gặp tình huống bất ngờ, trước hết phải bình tĩnh, không được hoảng loạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慌 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và chữ 荒 (hoang vu) bên phải. Bộ 忄 cho thấy liên quan đến cảm xúc, tâm trạng. Chữ 荒 mang nghĩa hoang vắng, không có gì. Khi kết hợp, nó diễn tả trạng thái trái tim trống rỗng, hoang mang, lo lắng - chính là cảm giác hoảng hốt.