Hanzi Writer

Cách viết 前 (qián) — ý nghĩa “Trước”

qián Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 刂

前 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trước". Nó có 9 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 前面 (qián miàn), 以前 (yǐ qián), 前天 (qián tiān).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 前 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 前 - qián

Luyện viết 前 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 前 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trước.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinqián (qian)
Ý nghĩaTrước
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 前 (qián) gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải, tượng trưng cho việc cắt, và phần còn lại phía trên gợi hình ảnh một chiếc thuyền (舟) đang di chuyển về phía trước trên mặt nước. Theo lịch sử, chữ này ban đầu mô tả một con thuyền tiến về phía trước, sau đó thêm bộ dao để nhấn mạnh ý nghĩa 'cắt đứt' hoặc 'phân chia', và dần dần chuyển thành nghĩa 'trước' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chèo về phía trước, và ở phía trước thuyền có một con dao (刂) đang cắt nước để mở đường – vậy là 'trước' (前).

qián miàn
Phía trước
yǐ qián
Trước đây, ngày trước.
qián tiān
Hôm kia

车站就在前面。

chē zhàn jiù zài qián miàn

Trạm dừng ở ngay phía trước.

我以前住在这里。

wǒ yǐ qián zhù zài zhè lǐ

Trước đây tôi sống ở đây.

我前天见到了他。

wǒ qián tiān jiàn dào le tā

Tôi đã gặp anh ấy vào hôm kia.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qián 9
shān 7
pàn 7
bào / páo 7
Luyện tập thứ tự nét cho 前 - qián

Luyện viết 前 (qián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 前 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 前

Chữ 前 gồm bộ 刂 (dao) ở bên phải và phần trên là 䒑 (biến thể của 舟, thuyền). Ý nghĩa gốc là 'thuyền tiến về phía trước', bộ dao thêm vào để chỉ sự cắt, phân chia, nhưng về sau chữ này được dùng để chỉ vị trí 'phía trước' hoặc thời gian 'trước'. Nhìn tổng thể, hình ảnh thuyền di chuyển và dao cắt tạo cảm giác về sự chuyển động hướng tới phía trước.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 9 nét khác