笛 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáo". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笛子 (dí zi), 汽笛 (qì dí), 笛声 (dí shēng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笛 (dí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笛 có nghĩa là Sáo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 笛 thuộc mức trung cấp.
笛 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 由 (do) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy cây sáo thời xưa làm từ ống trúc, còn 由 gợi ý âm đọc và hình dáng ống sáo có lỗ. Sự kết hợp này thể hiện một loại nhạc cụ làm từ tre, thổi ra âm thanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ống tre (竹) có khoét nhiều lỗ (由) và khi bạn thổi vào nó, âm thanh du dương vang lên – đó là cây sáo (笛).
我喜欢吹笛子。
wǒ xǐ huān chuī dí zi
Tôi thích thổi sáo.
轮船打响了汽笛。
lún chuán dǎ xiǎng le qì dí
Tàu thủy đã kéo còi.
笛声很好听。
dí shēng hěn hǎo tīng
Tiếng sáo rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笛 được tạo thành từ bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị chất liệu tre nứa, và chữ 由 ở dưới, vừa cho âm đọc 'do' vừa gợi hình ống sáo có các lỗ. Sự kết hợp này nhắc đến cây sáo làm từ tre, một nhạc cụ quen thuộc.