轧 (gá/yà/zhá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cán / Ép". Nó có 5 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 轧马路 (yà mǎ lù), 倾轧 (qīng yà), 轧账 (gá zhàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 轧 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轧 (gá/yà/zhá) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轧 có nghĩa là Cán / Ép.
Đây là chữ đa âm, các đọc: gá, yà, zhá.
轧 gá gồm bộ 车 (xe) bên trái và chữ 乚 (nét cong móc) bên phải. Bộ 车 gợi ý liên quan đến xe cộ, còn nét cong móc tượng trưng cho hành động lăn qua hoặc ép lên vật gì đó. Trước đây, khi xe ngựa hoặc xe bò chạy qua đường đất, bánh xe tạo thành vết lún, từ đó hình thành ý nghĩa 'cán', 'ép' hoặc 'lăn qua'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) có bánh xe to lăn qua một vật gì đó, để lại vết lún (乚) trên mặt đất — đó là 'cán' hoặc 'ép'.
周末的晚上,许多年轻人喜欢去江边轧马路。
zhōu mò de wǎn shàng xǔ duō nián qīng rén xǐ huān qù jiāng biān yà mǎ lù
Tối cuối tuần, nhiều bạn trẻ thích đi dạo phố bên bờ sông.
同行之间应该公平竞争,而不是互相倾轧。
tóng háng zhī jiān yīng gāi gōng píng jìng zhēng ér bú shì hù xiāng qīng yà
Giữa những người cùng ngành nên cạnh tranh công bằng, thay vì chèn ép lẫn nhau.
会计下班前正在仔细地进行今天的轧账。
kuài jì xià bān qián zhèng zài zǐ xì dì jìn xíng jīn tiān de gá zhàng
Kế toán đang cẩn thận chốt sổ sách hôm nay trước khi tan làm.
这是一个方言,形容人们喜欢到处轧朋友。
zhè shì yí gè fāng yán xíng róng rén men xǐ huān dào chù yà péng yǒu
Đây là một từ địa phương, dùng để mô tả việc mọi người thích đi kết giao bạn bè khắp nơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轧 gồm bộ 车 (xe) bên trái và nét 乚 (một nét cong móc) bên phải. Bộ 车 chỉ rõ phạm vi liên quan đến xe cộ, còn nét 乚 mô tả hành động lăn hoặc ép. Kết hợp lại, chữ này diễn tả việc bánh xe lăn qua hoặc đè lên vật gì đó, tạo nên nghĩa 'cán' hoặc 'ép'.