毂 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục bánh xe". Nó có 13 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轮毂 (lún gǔ), 车毂 (chē gǔ), 毂下 (gǔ xià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毂 (gǔ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毂 có nghĩa là Trục bánh xe.
Chữ 毂 (gǔ) vẽ hình một cái trục xe bằng gỗ xuyên qua tâm bánh xe. Bộ 车 (xà) biểu thị xe, phần trên là hình ảnh các nan hoa và vành bánh xe. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ trục bánh xe, về sau mở rộng nghĩa là trung tâm của một vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe có bánh xe to với trục ở giữa, và chữ 毂 trông như một bánh xe đang quay với trục xuyên qua tâm.
这个轮毂需要更换。
zhè ge lún gǔ xū yào gēng huàn
Vành xe này cần phải thay thế.
车毂是车轮的一部分。
chē gǔ shì chē lún de yī bù fèn
Moay-ơ là một bộ phận của bánh xe.
他来到了毂下生活。
tā lái dào le gǔ xià shēng huó
Anh ấy đã đến kinh đô sinh sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毂 gồm bộ 车 (xe) ở dưới và phần trên là hình ảnh của bánh xe với các nan hoa. Phần trên tượng trưng cho bánh xe, còn bộ 车 nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến xe cộ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trục bánh xe' – bộ phận trung tâm của bánh xe.