轨 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường ray / Quỹ đạo". Nó có 6 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轨道 (guǐ dào), 出轨 (chū guǐ), 铁轨 (tiě guǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轨 (guǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轨 có nghĩa là Đường ray / Quỹ đạo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 轨 thuộc mức trung cấp.
Chữ 轨 gồm bộ 车 (xe) bên trái và chữ 九 (chín) bên phải. Bộ 车 thể hiện ý nghĩa liên quan đến xe cộ, còn 九 vốn là hình ảnh một cánh tay cong, gợi liên tưởng đến đường ray cong hoặc quỹ đạo uốn lượn. Ghép lại, 轨 mang ý nghĩa là đường đi của xe, tức đường ray hoặc quỹ đạo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy trên đường ray, phía trước có biển báo số 9 (九) cong cong như đoạn đường ray uốn lượn, nhắc bạn nhớ rằng 轨 là đường ray.
火车有轨道。
huǒ chē yǒu guǐ dào
Tàu hỏa có đường ray.
火车出轨了。
huǒ chē chū guǐ le
Tàu hỏa bị trật bánh.
铁轨很长。
tiě guǐ hěn zhǎng
Đường ray rất dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轨 gồm bộ 车 (xe) và chữ 九 (chín). Bộ 车 cho biết nghĩa liên quan đến xe cộ, còn 九 không mang nghĩa mà chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, giúp nhớ cách đọc là guǐ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa đường ray, là nơi xe chạy.