軎 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu trục xe". Nó có 10 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车軎 (chē wèi), 軎端 (wèi duān), 铁軎 (tiě wèi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 軎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 軎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 軎 (wèi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
軎 có nghĩa là Đầu trục xe.
Chữ 軎 (wèi) có bộ thủ 车 (xế) nghĩa là 'xe', kết hợp với phần trên là hình ảnh một cái trục xe nhô ra. Ban đầu, chữ này mô tả phần đầu trục xe bằng gỗ hoặc kim loại, nơi bánh xe được gắn vào. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho bộ phận quan trọng này của cỗ xe thời cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) có một cái trục nhô ra (phần trên của chữ), và đầu trục đó được bọc bằng kim loại sáng loáng, giống như một viên ngọc quý (ngọc) gắn trên trục.
车軎在轮子旁。
chē wèi zài lún zi páng
Đầu trục xe nằm cạnh bánh xe.
軎端是尖的。
wèi duān shì jiān de
Đầu trục xe nhọn.
这是一个铁軎。
zhè shì yí gè tiě wèi
Đây là một cái chốt trục xe bằng sắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 軎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 軎 gồm bộ 车 (xe) ở bên trái và phần 上 (trên) là hình ảnh một cái trục. Bộ 车 chỉ phương tiện, còn phần trên gợi tả phần trục nhô ra để gắn bánh xe. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đầu trục xe', một bộ phận cụ thể của xe cộ.