轩 (xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiên / Xe cao (thời xưa)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轩昂 (xuān áng), 轩敞 (xuān chǎng), 轩然大波 (xuān rán dà bō).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轩 (xuān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轩 có nghĩa là Hiên / Xe cao (thời xưa).
轩 (xuān) gồm bộ 车 (xe) bên trái và chữ 干 (cán) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một cỗ xe có chỗ ngồi cao và có mái che, thường dành cho quan lại thời xưa. Hình dạng chữ thể hiện ý tưởng về sự cao ráo, sang trọng và uy nghi của xe.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) có cán cờ (干) cắm trên nóc, chạy bon bon trên đường, trông thật oai phong và cao ngạo.
他气宇轩昂。
tā qì yǔ xuān áng
Khí chất của anh ấy thật hiên ngang.
客厅很轩敞。
kè tīng hěn xuān chǎng
Phòng khách rất rộng rãi.
这事引起轩然大波。
zhè shì yǐn qǐ xuān rán dà bō
Việc này đã gây ra một làn sóng dư luận lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轩 gồm bộ 车 (xe) và 干 (cán, cũng có nghĩa là cái cán). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc xe có cán hoặc trục cao, dùng để chỉ loại xe có chỗ ngồi cao và sang trọng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cao' và 'sang trọng'.