Hanzi Writer

Cách viết 舆 (yú) — ý nghĩa “Xe / Dư luận.”

Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 车

舆 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe / Dư luận.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舆论 (yú lùn), 舆情 (yú qíng), 舆图 (yú tú).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 舆 - yú

Luyện viết 舆 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yú) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xe / Dư luận..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyú (yu)
Ý nghĩaXe / Dư luận.
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

舆 gồm bộ 车 (xe) ở dưới, phía trên là hình ảnh hai bàn tay (臼) nâng một vật gì đó (舁). Ban đầu, 舆 chỉ cái xe ngựa, sau đó mở rộng nghĩa là 'xe' nói chung, rồi chuyển sang nghĩa 'dư luận' vì dư luận được ví như 'xe chở ý kiến của mọi người'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chở đầy những tờ báo (臼) – mỗi tờ báo là một ý kiến của công chúng, tạo thành 'dư luận' (舆论) đang lan truyền khắp nơi.

yú lùn
Dư luận.
yú qíng
Tình hình dư luận.
yú tú
Bản đồ.

舆论的力量是非常大的。

yú lùn de lì liàng shì fēi cháng dà de

Sức mạnh của dư luận là rất lớn.

公司正在收集网络舆情。

gōng sī zhèng zài shōu jí wǎng luò yú qíng

Công ty đang thu thập dư luận mạng.

墙上挂着一张旧舆图。

qiáng shàng guà zhe yī zhāng jiù yú tú

Trên tường treo một tấm bản đồ cũ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
13
13
niǎn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 舆 - yú

Luyện viết 舆 (yú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 舆

Chữ 舆 gồm bộ 车 (xe) ở dưới, phía trên là 舁 – hình ảnh hai bàn tay cùng nâng một vật. Sự kết hợp này gợi tả việc nhiều người cùng khiêng một chiếc xe, từ đó nghĩa gốc là 'cái xe'. Về sau, nghĩa mở rộng thành 'dư luận' – thứ được 'chở' đi bởi nhiều người, giống như xe chở hàng hóa.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 14 nét khác