汽 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hơi nước, khí.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汽车 (qì chē), 汽水 (qì shuǐ), 汽油 (qì yóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 汽 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汽 (qì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汽 có nghĩa là Hơi nước, khí..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 汽 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
汽 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần 气 (qì) biểu thị âm đọc. 气 vốn là hình ảnh những luồng hơi bốc lên từ cơm chín, nên 汽 mang ý nghĩa hơi nước hoặc khí do nước tạo ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe hơi (汽车) đang chạy, phía sau nó là làn hơi nước (汽) bốc lên từ ống xả, bay lên trời như những đám mây nhỏ.
我有一辆汽车。
wǒ yǒu yī liàng qì chē
Tôi có một chiếc xe hơi.
我喜欢喝汽水。
wǒ xǐ huān hē qì shuǐ
Tôi thích uống nước ngọt có ga.
汽车需要汽油。
qì chē xū yào qì yóu
Xe hơi cần xăng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汽 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 气 (khí) bên phải. Bộ thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 气 cho biết cách đọc và gợi ý về khí, hơi. Kết hợp lại, 汽 chỉ hơi nước, khí do nước bốc lên, ví dụ như hơi nước sôi.