轘 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hình phạt phanh thây bằng xe kéo". Nó có 20 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轘裂 (huán liè), 轘刑 (huán xíng), 轘辕 (huán yuán).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轘 (huán) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轘 có nghĩa là Hình phạt phanh thây bằng xe kéo.
Chữ 轘 gồm bộ 车 (xe) và phần 袁 (viên). Bộ 车 chỉ phương tiện xe cộ, phần 袁 mang ý nghĩa kéo dài hoặc buộc. Hình tượng này mô tả việc dùng xe kéo để phanh thây, một hình phạt cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) kéo căng một sợi dây dài (袁) để xé xác tội nhân, đó là hình phạt 轘.
东西被轘裂了。
dōng xī bèi huán liè le
Đồ vật bị xé toạc.
古代有轘刑。
gǔ dài yǒu huán xíng
Thời cổ đại có hình phạt ngũ mã phanh thây (hoàn hình).
轘辕是地名。
huán yuán shì dì míng
Hoàn Viên là một địa danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轘 gồm bộ 车 (xe) và phần 袁 (viên). Bộ 车 chỉ xe cộ, phần 袁 có thể liên quan đến việc kéo dài, buộc chặt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hình phạt dùng xe kéo để phanh thây.