Hanzi Writer

Cách viết 站 (zhàn) — ý nghĩa “Đứng; trạm, nhà ga”

zhàn Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 立

站 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đứng; trạm, nhà ga". Nó có 10 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车站 (chē zhàn), 站起来 (zhàn qǐ lái), 网站 (wǎng zhàn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 站 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 站 - zhàn

Luyện viết 站 (zhàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 站 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đứng; trạm, nhà ga.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzhàn (zhan)
Ý nghĩaĐứng; trạm, nhà ga
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

站 gồm bộ 立 (đứng) và chữ 占 (chiếm giữ). 立 mô tả hình người đứng thẳng trên mặt đất, còn 占 mang ý nghĩa 'chiếm giữ vị trí'. Ghép lại, 站 thể hiện hành động đứng vững ở một vị trí cố định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng (立) chiếm giữ (占) một vị trí trên sân ga, chờ tàu đến – đó chính là 站.

chē zhàn
Trạm dừng / Bến xe
zhàn qǐ lái
Đứng dậy
wǎng zhàn
Trang web, website

我在车站等你。

wǒ zài chē zhàn děng nǐ

Tôi đợi bạn ở bến xe.

请站起来回答问题。

qǐng zhàn qǐ lái huí dá wèn tí

Vui lòng đứng dậy trả lời câu hỏi.

这个网站很有用。

zhè ge wǎng zhàn hěn yǒu yòng

Trang web này rất hữu ích.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàn 10
qīn / qìng 9
shù 9
10
Luyện tập thứ tự nét cho 站 - zhàn

Luyện viết 站 (zhàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 站 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 站

Chữ 站 gồm bộ 立 (đứng) bên trái và 占 (chiếm giữ) bên phải. Bộ 立 thể hiện hành động đứng, còn 占 gợi ý việc giữ một vị trí. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đứng ở một nơi' hoặc 'nơi dừng chân' như trạm xe.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 立

Hán tự 10 nét khác