常 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thường, thông thường.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 常常 (cháng cháng), 经常 (jīng cháng), 非常 (fēi cháng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 常 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 常 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 常 (cháng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
常 có nghĩa là Thường, thông thường..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 常 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
常 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và phần trên là 尚 (thượng, có nghĩa là cao quý). Ban đầu, 常 chỉ loại cờ hiệu hoặc khăn dùng trong nghi lễ, sau đó chuyển thành nghĩa 'thường xuyên' vì những điều lặp đi lặp lại như nghi thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn (巾) treo trên cao (尚) ở một nơi trang trọng, và bạn luôn nhìn thấy nó mỗi ngày – đó là điều 'thường' xuyên diễn ra.
我常常去书店。
wǒ cháng cháng qù shū diàn
Tôi thường xuyên đi hiệu sách.
他经常锻炼身体。
tā jīng cháng duàn liàn shēn tǐ
Anh ấy thường xuyên rèn luyện thân thể.
今天天气非常好。
jīn tiān tiān qì fēi cháng hǎo
Hôm nay thời tiết cực kỳ tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 常 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
常 gồm phần trên là 尚 (âm thượng, nghĩa là cao quý) và bộ 巾 (khăn vải) ở dưới. Sự kết hợp này ban đầu chỉ loại cờ hoặc khăn dùng trong nghi lễ, nhưng vì nghi lễ lặp đi lặp lại, nó mang nghĩa 'thường xuyên'. Phần 尚 cũng đóng vai trò âm đọc, giúp nhớ cách phát âm 'cháng'.