帝 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đế / Vua / Hoàng đế". Nó có 9 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皇帝 (huáng dì), 帝国 (dì guó), 上帝 (shàng dì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帝 (dì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帝 có nghĩa là Đế / Vua / Hoàng đế.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 帝 thuộc mức trung cấp.
帝 (dì) originally depicted a stand or altar for offerings to ancestors or gods, with the top part representing a sacrificial object and the bottom a support. Over time, it evolved to signify the supreme ruler who acts as the intermediary between heaven and earth, hence 'emperor' or 'god'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a grand altar with a crown on top, where the emperor stands tall to connect heaven and earth, ruling over all below.
中国古代有皇帝。
zhōng guó gǔ dài yǒu huáng dì
Trung Quốc cổ đại có hoàng đế.
这是一个强大的帝国。
zhè shì yí gè qiáng dà de dì guó
Đây là một đế quốc hùng mạnh.
他相信上帝。
tā xiāng xìn shàng dì
Anh ấy tin vào Thượng đế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帝 gồm bộ 巾 (khăn) ở dưới, tượng trưng cho tấm vải hoặc trang phục của người cai trị. Phần trên là 立 (đứng) kết hợp với nét ngang, gợi hình ảnh một người đứng trên bệ cao, thể hiện quyền lực tối thượng. Sự kết hợp này nhấn mạnh vị thế đứng đầu, cai trị từ trên cao.