Hanzi Writer

Cách viết 非 (fēi) — ý nghĩa “Không, phi, sai”

fēi Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 非

非 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không, phi, sai". Nó có 8 nét, bộ thủ là 非, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 非常 (fēi cháng), 非法 (fēi fǎ), 是非 (shì fēi).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 非 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 非 - fēi

Luyện viết 非 (fēi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 非 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fēi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Không, phi, sai.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinfēi (fei)
Ý nghĩaKhông, phi, sai
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.5/5

Chữ 非 (fēi) có hình dáng giống như hai cánh chim đang dang rộng bay về hai phía đối lập nhau. Trong văn tự cổ, nó mô tả hình ảnh đôi cánh vỗ ngược chiều, tượng trưng cho sự tách biệt, phủ định, hoặc trái ngược. Ý nghĩa gốc là 'trái lại', 'không đúng', từ đó phát triển thành nghĩa 'không', 'sai', 'trái'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cánh chim bay ngược chiều nhau, mỗi cánh là một nét sổ thẳng và hai nét ngang, chúng xòe ra hai phía đối lập như đang nói 'không, không phải vậy!' — đó là chữ 非.

fēi cháng
Rất, vô cùng
fēi fǎ
Bất hợp pháp
shì fēi
Thị phi / Đúng sai

今天天气非常好。

jīn tiān tiān qì fēi cháng hǎo

Hôm nay thời tiết cực kỳ tốt.

这是非法的行为。

zhè shì fēi fǎ de xíng wéi

Đây là hành vi bất hợp pháp.

他总爱搬弄是非。

tā zǒng ài bān nòng shì fēi

Anh ấy rất thích đâm chọc, gây chuyện thị phi.

Luyện tập thứ tự nét cho 非 - fēi

Luyện viết 非 (fēi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 非 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 非

Chữ 非 gồm hai phần đối xứng nhau qua trục dọc, mỗi phần là một nét sổ thẳng với ba nét ngang ngắn chạy từ phải sang trái (hoặc ngược lại). Hai phần này tách rời, không nối liền, biểu thị sự tách biệt, trái ngược. Sự đối xứng và tách rời này gợi lên ý nghĩa 'không phải', 'tách khỏi' — chính là nguồn gốc của nghĩa phủ định.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 非

Hán tự 8 nét khác