帧 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khung hình (frame)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帧率 (zhēn lǜ), 一帧 (yī zhēn), 帧频 (zhēn pín).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帧 (zhēn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帧 có nghĩa là Khung hình (frame).
帧 gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vải lụa, và phần bên phải 贞 (trinh tiết, kiên định) vừa biểu thị âm 'zhēn' vừa gợi ý sự cố định, chắc chắn. Ban đầu, 帧 chỉ khung tranh bằng lụa, sau này mở rộng nghĩa thành khung hình trong phim ảnh hoặc đơn vị đếm tranh ảnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khung tranh bằng vải lụa (巾) được giữ chắc chắn, kiên định (贞) để bức tranh không bị xê dịch – đó là 帧.
视频的帧率很高。
shì pín de zhēn lǜ hěn gāo
Tốc độ khung hình của video rất cao.
这一帧画面很美。
zhè yī zhēn huà miàn hěn měi
Khung hình này rất đẹp.
调整一下帧频。
tiáo zhěng yī xià zhēn pín
Điều chỉnh tốc độ khung hình một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
帧 gồm bộ 巾 (khăn vải) và phần 贞 (âm zhēn). Bộ 巾 cho thấy liên quan đến vải, lụa – chất liệu thường dùng để làm khung tranh thời xưa. Phần 贞 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'kiên định, cố định', gợi lên khung giữ cho vật bên trong ổn định.