云 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mây, nói.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白云 (bái yún), 云端 (yún duān), 多云 (duō yún).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 云 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 云 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 云 (yún) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
云 có nghĩa là Mây, nói..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 云 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
云 là chữ tượng hình mô tả những đám mây cuộn xoắn trên bầu trời. Hình dạng ban đầu giống như những đường cong chồng chéo, sau này đơn giản hóa thành hai nét ngang và một nét xiên, tượng trưng cho mây trôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây trắng đang lơ lửng trên bầu trời, với hai tầng mây xếp chồng lên nhau và một cơn gió thổi nghiêng đám mây sang một bên.
天上有白云。
tiān shàng yǒu bái yún
Trên trời có mây trắng.
数据保存在云端。
shù jù bǎo cún zài yún duān
Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây.
今天天气多云。
jīn tiān tiān qì duō yún
Hôm nay trời nhiều mây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 云 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 云 gồm hai nét ngang (二) và một nét xiên (厶). Hai nét ngang tượng trưng cho tầng mây, còn nét xiên thể hiện sự chuyển động của mây. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những đám mây đang trôi dạt, thay đổi hình dạng.