楼 (lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tầng, lầu, tòa nhà". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大楼 (dà lóu), 上楼 (shàng lóu), 楼下 (lóu xià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 楼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 楼 (lóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
楼 có nghĩa là Tầng, lầu, tòa nhà.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 楼 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
楼 (lóu) gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và phần 娄 (lóu) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một cấu trúc bằng gỗ nhiều tầng, nơi người ta có thể nhìn ra xa. Bộ 木 gợi ý vật liệu gỗ, còn phần 娄 vốn là một tên đất, nhưng trong chữ này nó chỉ âm đọc. Qua thời gian, 楼 mang nghĩa 'tòa nhà nhiều tầng' hoặc 'lầu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc lên thành nhiều tầng, mỗi tầng có người đứng nhìn ra xa, và bạn đang leo lên từng tầng (楼) để ngắm cảnh.
我住在这栋大楼里。
wǒ zhù zài zhè dòng dà lóu lǐ
Tôi sống trong tòa nhà này.
我们一起上楼吧。
wǒ men yì qǐ shàng lóu ba
Chúng ta cùng lên lầu nhé.
他在楼下等你。
tā zài lóu xià děng nǐ
Anh ấy đang đợi bạn ở dưới lầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 楼 có bộ 木 bên trái, chỉ vật liệu gỗ hoặc cây cối, và phần 娄 bên phải chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tòa nhà bằng gỗ nhiều tầng. Vì vậy, nghĩa gốc của 楼 là 'lầu' hay 'tòa nhà cao tầng'.