操 (cāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thao tác, tập luyện, cầm nắm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 操作 (cāo zuò), 操心 (cāo xīn), 体操 (tǐ cāo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 操 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 操 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 操 (cāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
操 có nghĩa là Thao tác, tập luyện, cầm nắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 操 thuộc mức trung cấp.
操 (cāo) gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 喿 (sào), có nghĩa là 'nhiều cây cối'. Hình dạng ban đầu mô tả bàn tay đang cầm nắm hoặc thao tác với cây cối, thể hiện hành động dùng tay để xử lý công việc. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'thao tác', 'tập luyện' hoặc 'cầm nắm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay 扌 để chăm sóc khu vườn có nhiều cây 喿, vừa lo lắng 操心 vừa phải thao tác 操作 liên tục.
这个机器好操作。
zhè ge jī qì hǎo cāo zuò
Máy này rất dễ vận hành.
别为这事操心。
bié wèi zhè shì cāo xīn
Đừng bận tâm về chuyện này.
我每天做体操。
wǒ měi tiān zuò tǐ cāo
Mỗi ngày tôi đều tập thể dục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 操 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 操 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 喿 (sào) tượng trưng cho nhiều cây cối. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bàn tay đang làm việc với cây cối, từ đó chuyển nghĩa thành 'thao tác' hoặc 'cầm nắm'. Ví dụ, trong từ 操作 (thao tác), bộ tay nhấn mạnh hành động cụ thể, còn 喿 đóng vai trò bổ sung âm và nghĩa về sự phức tạp, nhiều bước.