摘 (zhāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hái, ngắt, tháo". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摘花 (zhāi huā), 摘下 (zhāi xià), 摘录 (zhāi lù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摘 (zhāi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摘 có nghĩa là Hái, ngắt, tháo.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 摘 thuộc mức trung cấp.
摘 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 啇 (đọc là dí), vốn là hình ảnh một cây có quả chín. Kết hợp lại, 摘 mang ý nghĩa dùng tay hái quả từ trên cây xuống. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành hái, ngắt hoặc tháo gỡ vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đưa tay (扌) lên cao, nhón chân để hái một trái cây chín mọng từ cành cây (啇) xuống – đó chính là 摘.
请不要在公园摘花。
qǐng bú yào zài gōng yuán zhāi huā
Xin đừng hái hoa trong công viên.
他摘下了近视眼镜。
tā zhāi xià le jìn shì yǎn jìng
Anh ấy đã tháo kính cận ra.
我摘录了一些好句子。
wǒ zhāi lù le yī xiē hǎo jù zi
Tôi đã trích dẫn một vài câu hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摘 gồm bộ 扌 (thủ) biểu thị hành động dùng tay, và phần 啇 (âm dí) gợi ý về âm đọc cũng như hình ảnh cây cối. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay hái' từ cây, phản ánh đúng hành động vật lý khi hái quả hoặc lá.