Hanzi Writer

Cách viết 摞 (luò) — ý nghĩa “Chồng, đống”

luò 14 nét Bộ thủ: 扌

摞 (luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chồng, đống". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一摞书 (yī luò shū), 摞起来 (luò qǐ lái), 摞好 (luò hǎo).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 摞 - luò

Luyện viết 摞 (luò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (luò) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chồng, đống.

Hán tự
Pinyinluò (luo)
Ý nghĩaChồng, đống
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

摞 (luò) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 累 (lěi, chồng chất) bên phải. 累 ban đầu là hình ảnh một sợi chỉ (糸) cuộn quanh một cái khung (田), gợi ý sự chồng chất, tích lũy. Kết hợp với bộ tay, 摞 mang ý nghĩa hành động dùng tay xếp chồng các vật lên nhau, tạo thành một đống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) xếp từng cuộn chỉ (糸) lên trên một cái khung (田) thành một chồng cao ngất ngưởng – đó chính là 摞!

yī luò shū
Một chồng sách
luò qǐ lái
Chồng lên nhau
luò hǎo
Xếp gọn thành chồng

桌上放着一摞书。

zhuō shàng fàng zhe yī luò shū

Trên bàn có đặt một chồng sách.

把这些碗摞起来。

bǎ zhè xiē wǎn luò qǐ lái

Xếp chồng những chiếc bát này lên.

请把洗好的衣服摞好。

qǐng bǎ xǐ hǎo de yī fú luò hǎo

Vui lòng xếp gọn quần áo đã giặt xong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) luò 14
yuàn 12
12
kuí 12
Luyện tập thứ tự nét cho 摞 - luò

Luyện viết 摞 (luò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 摞

Chữ 摞 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 累 (chồng chất). Bộ tay cho biết hành động dùng tay, còn 累 mang ý nghĩa chồng lên nhau. Khi kết hợp, 摞 có nghĩa là xếp chồng các vật lên nhau bằng tay, tạo thành một đống. Ví dụ, '一摞书' là một chồng sách được xếp gọn.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 14 nét khác