摔 (shuāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngã, rơi, ném mạnh". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摔倒 (shuāi dǎo), 摔坏 (shuāi huài), 摔跤 (shuāi jiāo).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摔 (shuāi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摔 có nghĩa là Ngã, rơi, ném mạnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 摔 thuộc mức trung cấp.
Chữ 摔 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 率 (suất) bên phải. 扌 biểu thị hành động dùng tay, còn 率 mang ý nghĩa 'dẫn dắt' hoặc 'tỷ lệ', nhưng ở đây nó cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay ném mạnh hoặc làm rơi, dẫn đến việc ngã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một vật nặng bằng tay (扌) và ném nó xuống đất, vật đó rơi 'suỵt' (âm 率) xuống và vỡ tan, tạo ra âm thanh 'soạt' – đó là chữ 摔.
他不小心摔倒了。
tā bù xiǎo xīn shuāi dǎo le
Anh ấy vô ý bị ngã.
杯子掉在地上摔坏了。
bēi zi diào zài dì shàng shuāi huài le
Cái cốc rơi xuống đất vỡ rồi.
孩子们喜欢玩摔跤。
hái zi men xǐ huān wán shuāi jiāo
Trẻ em thích chơi vật lộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 摔 được tạo thành từ bộ thủ 扌 (tay) và chữ 率 (suất). Bộ thủ 扌 biểu thị hành động liên quan đến tay, trong khi 率 cung cấp âm đọc 'shuai'. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để ném, làm rơi, hoặc gây ra sự ngã, phù hợp với nghĩa gốc của chữ.