Hanzi Writer

Cách viết 拥 (yōng) — ý nghĩa “Ôm, ủng hộ, đông đúc”

yōng Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 扌

拥 (yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôm, ủng hộ, đông đúc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拥抱 (yōng bào), 拥挤 (yōng jǐ), 拥有 (yōng yǒu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拥 - yōng

Luyện viết 拥 (yōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ôm, ủng hộ, đông đúc.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyōng (yong)
Ý nghĩaÔm, ủng hộ, đông đúc
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.7/5

拥 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 用 (dùng, sử dụng) bên phải. Chữ 用 vốn là hình ảnh một cái lồng hoặc cái bình có quai cầm, gợi ý việc dùng tay ôm lấy một vật. Kết hợp lại, 拥 mang ý nghĩa dùng tay ôm ấp, bao quanh một vật gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng cả hai tay (扌) ôm một cái bình (用) thật chặt, giống như ôm một người thân yêu vậy.

yōng bào
Ôm
yōng jǐ
Đông đúc, chật chội
yōng yǒu
Sở hữu

他们互相拥抱。

tā men hù xiāng yōng bào

Họ ôm nhau.

地铁里很拥挤。

dì tiě lǐ hěn yōng jǐ

Trong tàu điện ngầm rất đông đúc.

他拥有一辆车。

tā yōng yǒu yī liàng chē

Anh ấy sở hữu một chiếc xe hơi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yōng 8
tuō 6
gāng / káng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 拥 - yōng

Luyện viết 拥 (yōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拥

Chữ 拥 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 用 (dùng). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 用 gợi ý việc sử dụng hoặc ôm một vật. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ôm' hoặc 'bao quanh', và từ đó mở rộng sang nghĩa 'ủng hộ' (như ôm lấy ý kiến) và 'đông đúc' (như bao quanh nhau).

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 8 nét khác