撞 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đâm, va chạm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撞车 (zhuàng chē), 撞见 (zhuàng jiàn), 撞门 (zhuàng mén).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撞 (zhuàng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撞 có nghĩa là Đâm, va chạm.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 撞 thuộc mức trung cấp.
Chữ 撞 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 童 (đồng - trẻ em). Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng tay đẩy hoặc va vào một đứa trẻ, nhưng theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'va chạm' hoặc 'đâm vào'. Phần 童 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về sự chuyển động mạnh, giống như một đứa trẻ chạy nhảy và va vào vật khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (童) đang chạy và dùng tay (扌) đẩy mạnh vào cửa, tạo ra tiếng 'rầm' – đó là 撞 (zhuàng).
路上发生了撞车。
lù shàng fā shēng le zhuàng chē
Đã xảy ra va chạm xe trên đường.
我撞见他在看书。
wǒ zhuàng jiàn tā zài kàn shū
Tôi tình cờ bắt gặp anh ấy đang đọc sách.
别用力撞门。
bié yòng lì zhuàng mén
Đừng tông cửa mạnh thế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撞 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 童 (trẻ em). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 童 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự chuyển động nhanh, mạnh. Kết hợp lại, chữ này diễn tả hành động dùng tay hoặc cơ thể va vào một vật, tạo ra sự va chạm.