Hanzi Writer

Cách viết 搋 (chuāi) — ý nghĩa “Nhào (bột), thọc vào”

chuāi 13 nét Bộ thủ: 扌

搋 (chuāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhào (bột), thọc vào". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搋子 (chuāi zi), 搋面 (chuāi miàn), 搋入 (chuāi rù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 搋 - chuāi

Luyện viết 搋 (chuāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuāi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhào (bột), thọc vào.

Hán tự
Pinyinchuāi (chuai)
Ý nghĩaNhào (bột), thọc vào
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

搋 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 惴 (zhuì) mang âm đọc. Nghĩa gốc là 'dùng tay nhào nặn hoặc thọc vào', liên quan đến việc dùng lực của bàn tay tác động lên vật thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhào bột mạnh mẽ, bột dính vào tay, bạn phải thọc tay vào để nhào đều, giống như dùng cây thụt bồn cầu (搋子) thọc xuống để thông tắc.

chuāi zi
Cây thụt bồn cầu
chuāi miàn
Nhào bột
chuāi rù
Nhét vào, đút vào

马桶堵了用搋子。

mǎ tǒng dǔ le yòng chuāi zi

Bồn cầu bị tắc thì dùng cây thụt bồn cầu.

奶奶在厨房搋面。

nǎi nǎi zài chú fáng chuāi miàn

Bà nội đang nhào bột (bằng nắm đấm) trong bếp.

他把钱搋入兜里。

tā bǎ qián chuāi rù dōu lǐ

Anh ấy thọc tiền vào trong túi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuāi 13
11
pěng 11
liè 11
Luyện tập thứ tự nét cho 搋 - chuāi

Luyện viết 搋 (chuāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 搋

Chữ 搋 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái, biểu thị hành động dùng tay. Phần bên phải là 惴, nhưng nó chỉ mang tính chất gợi âm, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có nghĩa liên quan đến việc dùng tay để nhào, thọc, hoặc đẩy mạnh.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 13 nét khác