搌 (zhǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm, lau nhẹ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搌布 (zhǎn bù), 搌干 (zhǎn gàn), 搌一下 (zhǎn yī xià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 搌 (zhǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
搌 có nghĩa là Thấm, lau nhẹ.
搌 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 展 (zhǎn) biểu thị âm đọc. 展 vốn có nghĩa là mở rộng, trải ra, kết hợp với bộ tay gợi ý hành động dùng tay trải hoặc thấm nhẹ lên bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay cầm giẻ lau, trải rộng ra để thấm nước trên bàn, đó chính là 搌.
用搌布擦擦桌子。
yòng zhǎn bù cā cā zhuō zi
Dùng khăn lau bàn.
把手上的水搌干。
bǎ shǒu shàng de shuǐ zhǎn gàn
Thấm khô nước trên tay.
拿纸巾搌一下汗。
ná zhǐ jīn zhǎn yī xià hàn
Lấy khăn giấy thấm mồ hôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 搌 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 展 (zhǎn) bên phải. Bộ tay cho biết hành động liên quan đến tay, còn 展 có nghĩa là trải rộng, mở ra. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay trải một vật gì đó lên bề mặt để thấm hút, ví dụ như trải giẻ lau để thấm nước.