Hanzi Writer

Cách viết 互 (hù) — ý nghĩa “Hỗ, lẫn nhau.”

Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 二

互 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỗ, lẫn nhau.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 互相 (hù xiāng), 互动 (hù dòng), 互联网 (hù lián wǎng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 互 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 互 - hù

Luyện viết 互 (hù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 互 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hỗ, lẫn nhau..

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhù (hu)
Ý nghĩaHỗ, lẫn nhau.
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.4/5

Chữ 互 (hù) có hình dạng giống như hai bàn tay đang trao đổi hoặc xoay chuyển một vật gì đó, thể hiện ý nghĩa 'lẫn nhau' hoặc 'tương hỗ'. Ban đầu, nó mô tả hành động hai bên cùng tham gia, sau này trở thành biểu tượng cho sự tương tác qua lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang trao nhau một món quà: tay người này đưa ra, tay người kia nhận lại, tạo thành hình chữ 互 với hai nét ngang và một nét dọc xuyên qua, giống như sự kết nối giữa hai người.

hù xiāng
Lẫn nhau
hù dòng
Tương tác.
hù lián wǎng
Mạng Internet

我们要互相帮助。

wǒ men yào hù xiāng bāng zhù

Chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau.

老师和学生有很多互动。

lǎo shī hé xué shēng yǒu hěn duō hù dòng

Thầy giáo và học sinh có rất nhiều tương tác.

互联网改变了生活。

hù lián wǎng gǎi biàn le shēng huó

Internet đã thay đổi cuộc sống.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
èr 2
chù 3
3
Luyện tập thứ tự nét cho 互 - hù

Luyện viết 互 (hù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 互 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 互

Chữ 互 gồm có bộ 二 (hai) ở trên và dưới, với một nét dọc xuyên qua ở giữa. Bộ 二 tượng trưng cho hai đối tượng, còn nét dọc là sự liên kết hoặc tương tác giữa chúng. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa hai bên cùng tác động qua lại.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 二

Hán tự 4 nét khác