痛 (tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đau". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 头痛 (tóu tòng), 肚子痛 (dù zi tòng), 牙痛 (yá tòng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痛 (tòng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痛 có nghĩa là Đau.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 痛 thuộc mức trung cấp.
痛 gồm bộ 疒 (bệnh tật) đặt bên ngoài và chữ 甬 (dũng) bên trong. Bộ 疒 thể hiện ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, còn 甬 vừa là thành phần âm đọc (tòng) vừa gợi hình ảnh con đường bị tắc nghẽn, giống như cơn đau làm cơ thể khó chịu, bị bít lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒) vì bị đau bụng, và bên trong cơ thể có một con đường (甬) bị tắc nghẽn gây ra cơn đau nhói.
我今天有点儿头痛。
wǒ jīn tiān yǒu diǎn ér tóu tòng
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
他吃坏东西肚子痛。
tā chī huài dōng xi dù zi tòng
Anh ấy bị đau bụng do ăn phải đồ hỏng.
牙痛要去看医生。
yá tòng yào qù kàn yī shēng
Đau răng thì phải đi khám bác sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痛 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài, biểu thị mọi thứ liên quan đến bệnh. Bên trong là 甬, vừa cho âm đọc 'tòng' vừa gợi hình ảnh con đường bị chặn, tạo cảm giác đau đớn như bị tắc nghẽn trong cơ thể. Sự kết hợp này giúp liên tưởng trực tiếp: bệnh tật gây đau đớn.