Hanzi Writer

Cách viết 禁 (jīn/jìn) — ý nghĩa “Cấm, ngăn cấm”

jīn/jìn Cấp độ HSK 4 13 nét Bộ thủ: 示

禁 (jīn/jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấm, ngăn cấm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 示, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 禁止 (jìn zhǐ), 禁令 (jìn lìng), 情不自禁 (qíng bù zì jīn).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 禁 - jīn/jìn

Luyện viết 禁 (jīn/jìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jīn/jìn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cấm, ngăn cấm.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jīn, jìn.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjīn / jìn (jin)
Ý nghĩaCấm, ngăn cấm
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

Chữ 禁 gồm bộ 林 (rừng cây) phía trên và bộ 示 (bàn thờ, chỉ thị) phía dưới. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'cấm săn bắn trong rừng' vì rừng là nơi linh thiêng, có thần linh trú ngụ. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'cấm đoán' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) có biển báo cấm (示) đặt trước lối vào – bạn không được phép vào đó!

jìn zhǐ
Cấm, nghiêm cấm
jìn lìng
Lệnh cấm
qíng bù zì jīn
không kìm lòng được
jīn shòu
Chịu đựng, cam chịu

公园里张贴着显眼的禁止践踏草坪的标语。

gōng yuán lǐ zhāng tiē zhe xiǎn yǎn de jìn zhǐ jiàn tà cǎo píng de biāo yǔ

Trong công viên có dán khẩu hiệu 'Cấm giẫm lên cỏ' rất nổi bật.

市政府发布了在禁烟区吸烟的严厉禁令。

shì zhèng fǔ fā bù le zài jìn yān qū xī yān de yán lì jìn lìng

Chính quyền thành phố đã ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt đối với việc hút thuốc tại các khu vực cấm hút thuốc.

看到精彩的表演,观众们情不自禁地鼓起掌来。

kàn dào jīng cǎi de biǎo yǎn guān zhòng men qíng bù zì jīn dì gǔ qǐ zhǎng lái

Xem màn biểu diễn tuyệt vời, khán giả không kìm được lòng mà vỗ tay.

这棵老松树禁受住了无数次暴风雪的洗礼。

zhè kē lǎo sōng shù jīn shòu zhù liǎo wú shù cì bào fēng xuě de xǐ lǐ

Cây thông già này đã chịu đựng được sự thử thách của vô số trận bão tuyết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jīn / jìn 13
piào 11
11
bǐng 13
Luyện tập thứ tự nét cho 禁 - jīn/jìn

Luyện viết 禁 (jīn/jìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 禁

Chữ 禁 gồm bộ 林 (rừng) ở trên và bộ 示 (bàn thờ/chỉ thị) ở dưới. Bộ 林 tượng trưng cho nơi có nhiều cây cối, còn 示 là dấu hiệu cảnh báo. Kết hợp lại, chữ này gợi ý về việc cấm vào rừng vì đó là nơi linh thiêng, do đó nghĩa gốc là 'cấm săn bắn' và sau này mở rộng thành 'cấm đoán'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 示

Hán tự 13 nét khác