晕 (yūn/yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chóng mặt, ngất hoặc quầng sáng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 晕倒 (yūn dǎo), 头晕 (tóu yūn), 晕车 (yùn chē).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晕 (yūn/yùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晕 có nghĩa là Chóng mặt, ngất hoặc quầng sáng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yūn, yùn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 晕 thuộc mức trung cấp.
晕 là chữ hình thanh: bộ 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, còn phần 军 (quân đội) cho âm đọc. Ý nghĩa gốc là quầng sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng, sau đó mở rộng thành cảm giác chóng mặt, choáng váng như khi nhìn vào quầng sáng chói lóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (军) đứng nhìn chằm chằm vào mặt trời (日) đến mức bị chóng mặt, quay cuồng.
他因为中暑,突然在路边晕倒了。
tā yīn wèi zhòng shǔ tū rán zài lù biān yūn dǎo le
Vì bị say nắng, anh ấy đột nhiên ngất xỉu bên lề đường.
感冒让他感到浑身无力,阵阵头晕。
gǎn mào ràng tā gǎn dào hún shēn wú lì zhèn zhèn tóu yūn
Cơn cảm lạnh khiến anh ấy cảm thấy toàn thân rã rời, thỉnh thoảng lại chóng mặt.
他从小就有晕车的毛病,不敢坐长途车。
tā cóng xiǎo jiù yǒu yùn chē de máo bìng bù gǎn zuò cháng tú chē
Từ nhỏ anh ấy đã có tật say xe, không dám đi xe đường dài.
这里的月亮周围有一圈淡淡的光晕。
zhè lǐ de yuè liàng zhōu wéi yǒu yī quān dàn dàn de guāng yùn
Xung quanh mặt trăng ở đây có một quầng sáng nhạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晕 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 军 (quân đội) ở dưới. Bộ 日 cho thấy liên quan đến ánh sáng, còn 军 chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là quầng sáng quanh mặt trời, nhưng khi nhìn lâu vào quầng sáng đó, người ta thường bị chóng mặt, nên nghĩa chuyển thành cảm giác choáng váng.